Giới từ trong tiếng Anh là gì?

Giới từ trong tiếng Anh (Preposition) là từ/ cụm từ được sử dụng để thể hiện mối quan hệ giữa danh từ, đại từ với các thành phần khác trong câu. Giới từ thường được dùng để chỉ thời gian, địa điểm hoặc phương hướng.
Ví dụ:
Các giới từ trong tiếng Anh
Giới từ chỉ thời gian
|
Giới từ |
Cách dùng |
Ví dụ |
|
At |
Chỉ thời điểm cụ thể trong ngày. Chỉ các dịp lễ. |
I wake up at 6 am every day. (Tôi thức dậy lúc 6 giờ sáng mỗi ngày.) I will see you at Easter. (Tôi sẽ gặp bạn vào dịp Lễ Phục sinh.) |
|
On |
Chỉ ngày cụ thể trong tháng. Chỉ các ngày trong tuần. |
My birthday is on the 15th of March. (Sinh nhật tôi là ngày 15 tháng 3.) I have English classes on Mondays and Wednesdays. (Tôi có lớp tiếng Anh vào thứ Hai và thứ Tư.) |
|
In |
Chỉ tháng. Chỉ mùa. Chỉ các năm. |
I will graduate in June. (Tôi sẽ tốt nghiệp vào tháng Sáu.) We usually go skiing in the winter. (Chúng tôi thường đi trượt tuyết vào mùa đông.) The World Cup will be held in 2026. (Giải vô địch bóng đá thế giới sẽ được tổ chức vào năm 2026.) |
|
For |
Chỉ khoảng thời gian của một sự kiện hoặc hành động. |
I will be away for a week. (Tôi sẽ đi vắng trong một tuần.) |
|
Since |
Chỉ thời điểm bắt đầu của một sự kiện hoặc hành động. |
She has been learning English since she was a child. (Cô ấy đã học tiếng Anh từ khi còn nhỏ.) |
|
During |
Chỉ thời điểm diễn ra một sự kiện hoặc hành động. |
I met her during the summer vacation. (Tôi gặp cô ấy vào kỳ nghỉ hè.) |
|
From…to |
Chỉ khoảng thời gian từ điểm bắt đầu đến điểm kết thúc |
I will be working here from 9am to 5pm. (Tôi sẽ làm việc ở đây từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều.) |
Giới từ chỉ địa điểm
|
Giới từ |
Cách dùng |
Ví dụ |
|
In |
Được sử dụng để chỉ vị trí bên trong một không gian kín hoặc được bao bọc. |
The book is in the box. (Cuốn sách ở trong hộp.) |
|
On |
Được sử dụng để chỉ vị trí trên bề mặt của một vật hoặc khu vực. |
The cat is on the table. (Con mèo ở trên bàn.) |
|
At |
Được sử dụng để chỉ vị trí cụ thể tại một địa điểm. |
The bus stops at the corner. (Xe buýt dừng ở góc phố.) |
|
To |
Được sử dụng để chỉ vị trí di chuyển đến một địa điểm. |
I am going to the store. (Tôi đang đi đến cửa hàng.) |
|
above |
Được sử dụng để chỉ vị trí cao hơn một vật |
The bird is flying above the clouds. (Con chim đang bay trên những đám mây.) |
|
below |
Được sử dụng để chỉ vị trí bên dưới một vật |
The cat napped below the couch. (Con mèo ngủ trưa dưới ghế sofa.) |
|
over |
Được sử dụng để chỉ vị trí ngay trên |
The plane flew over the mountains. (Máy bay bay qua núi.) |
|
across |
Được sử dụng để chỉ ở phía đối diện |
We walked across the street to the park. (Chúng tôi đi bộ qua đường đến công viên.) |
|
by/ next to/ beside |
Được sử dụng để chỉ bên cạnh |
I sat next to him on the bus. (Tôi ngồi cạnh anh ấy trên xe buýt.) |
|
between |
Được sử dụng để chỉ ở giữa hai người/ vật/ nơi chốn |
The house is located between the two schools. (Ngôi nhà nằm giữa hai trường học.) |
|
among |
Được sử dụng để chỉ ở giữa một nhóm (từ ba người/ vật/ nơi chốn trở lên) |
The lost key was found among the cushions. (Chìa khóa bị mất được tìm thấy giữa các đệm ghế.) |
|
in front of |
Được sử dụng để chỉ vị trí phía trước |
He sat in front of the computer screen. (Anh ấy ngồi trước màn hình máy tính.) |
|
behind |
Được sử dụng để chỉ vị trí phía sau |
The cat hid behind the curtain. (Con mèo trốn sau rèm cửa.) |
Giới từ chỉ phương hướng
|
Giới từ |
Cách dùng |
Ví dụ |
|
to |
Được sử dụng để chỉ chuyển động hướng tới một điểm |
I’m going to the store. (Tôi đang đi đến cửa hàng.) |
|
from |
Được sử dụng để chỉ chuyển động từ một điểm |
The train is departing from platform 3. (Tàu sẽ khởi hành từ sân ga số 3.) |
|
into |
Được sử dụng để chỉ chuyển động vào trong |
He jumped into the pool. (Anh ấy nhảy xuống hồ bơi.) |
|
out of |
Được sử dụng để chỉ chuyển động ra khỏi |
The cat ran out of the house. (Con mèo chạy ra khỏi nhà.) |
|
up |
Được sử dụng để chỉ chuyển động lên trên |
They climbed up the mountain. (Họ leo lên núi.) |
|
down |
Được sử dụng để chỉ chuyển động xuống dưới |
He walked down the street. (Anh ấy đi bộ xuống phố.) |
|
through |
Được sử dụng để chỉ chuyển động xuyên qua |
We walked through the forest. (Chúng tôi đi bộ xuyên qua khu rừng.) |
|
toward(s) |
Được sử dụng để chỉ chuyển động hướng về phía |
She ran towards the beach. (Cô ấy chạy về phía bãi biển.) |
|
along |
Được sử dụng để chỉ chuyển động dọc theo |
We walked along the river. (Chúng tôi đi bộ dọc theo sông.) |
|
across |
Được sử dụng để chỉ chuyển động ngang qua |
They drove across the country. (Họ lái xe qua cả nước.) |
|
around |
Được sử dụng để chỉ chuyển động vòng quanh |
Let’s walk around the park. (Đi dạo quanh công viên nào.) |
Các giới từ khác
|
Giới từ |
Cách dùng |
Ví dụ |
|
For, to, in order to, so as to (để) |
Chỉ mục đích, chức năng |
I’m going to the store to buy some groceries. (Tôi đang đi đến cửa hàng để mua một số đồ tạp hóa.) |
|
By (bởi), with (bằng), On (ở trên), In (ở trong) |
Chỉ tác nhân, phương tiện |
The letter was delivered by the mailman. (Lá thư được chuyển đến bởi người đưa thư.) |
|
By (theo, khoảng) |
Chỉ sự đo lường, số lượng |
The temperature is by freezing. (Nhiệt độ gần đóng băng.) |
|
With (có), of (của) |
Chỉ sự sở hữu |
I have a dog with brown fur. (Tôi có một con chó có bộ lông màu nâu.) |
|
By (bằng cách), with (với, bằng), without (không), in (bằng) |
Chỉ cách thức |
I paid in cash. (Tôi trả bằng tiền mặt.) |
|
With (cùng với) |
Chỉ sự hiện hệ |
I went to the movies with my friends. (Tôi đi xem phim cùng với bạn bè.) |
Cụm giới từ
Cụm giới từ (prepositional phrase) là một nhóm từ bao gồm một giới từ (preposition) và một đối tượng (object). Đối tượng của cụm giới từ có thể là danh từ, đại từ, cụm danh từ hoặc mệnh đề.
Cụm giới từ được tạo ra bởi một số cách sau:
Giới từ + Danh từ/ Cụm danh từ:
Ví dụ:
Giới từ + Đại từ:
Ví dụ:
Ngoài ra, một số giới từ có thể kết hợp với các trạng từ để tạo thành cụm giới từ.
Ví dụ:
Giới từ phân từ
Là các phân từ (V-ing, V-ed/V3) nhưng lại có chức năng như một giới từ trong câu.
|
Giới từ phân từ |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
According to |
Theo như |
According to the weather forecast, it will rain tomorrow. (Theo dự báo thời tiết, ngày mai sẽ có mưa.) |
|
During |
Trong khoảng |
During the meeting, we discussed the new project. (Trong suốt cuộc họp, chúng tôi đã thảo luận về dự án mới.) |
|
Owing to |
Do, bởi vì |
Owing to the power outage, the store had to close early. (Do mất điện, cửa hàng phải đóng cửa sớm.) |
|
Notwithstanding |
Mặc dù |
Notwithstanding the challenges, we were able to complete the project on time. (Mặc dù gặp nhiều thách thức, chúng tôi vẫn có thể hoàn thành dự án đúng hạn.) |
|
Considering |
Xét theo |
Considering your experience, you would be a perfect candidate for this position. (Xét đến kinh nghiệm của bạn, bạn sẽ là ứng viên hoàn hảo cho vị trí này.) |
|
Concerning |
Đề cập về vấn đề |
I have a question concerning the new company policy. (Tôi có một câu hỏi liên quan đến chính sách mới của công ty.) |
|
Regarding |
Đề cập về vấn đề |
I sent you an email regarding the upcoming meeting. (Tôi đã gửi cho bạn email liên quan đến cuộc họp sắp tới.) |
|
Excepting |
Ngoại trừ |
Everyone is invited to the party, excepting children under 5. (Mọi người đều được mời đến dự tiệc, ngoại trừ trẻ em dưới 5 tuổi.) |
Lưu ý khi sử dụng giới từ trong tiếng Anh
Giới từ trong tiếng Anh mang ý nghĩa và cách dùng riêng biệt, vì vậy việc lựa chọn đúng giới từ sẽ giúp câu văn chính xác và tự nhiên hơn. Nhiều giới từ có hình thức tương tự nhưng cách dùng khác nhau, dễ gây nhầm lẫn cho người học, chẳng hạn như: “in” và “into”, “on” và “onto”, “at” và “to”.
Để phân biệt, bạn cần quan sát ngữ cảnh và ý nghĩa cụ thể trong câu.
Ví dụ:
Ngoài ra, đôi khi cùng chỉ một địa điểm nhưng việc dùng giới từ khác nhau sẽ mang ý nghĩa khác nhau:
Ví dụ:
Luyện tập các bài tập về giới từ có đáp án chi tiết tại: https://luyentienganh.vn/