Giới từ trong tiếng Anh (Preposition) – Cách dùng cơ bản

29/12/2025

Giới từ trong tiếng Anh là gì?

Giới từ trong tiếng Anh (Preposition) là từ/ cụm từ được sử dụng để thể hiện mối quan hệ giữa danh từ, đại từ với các thành phần khác trong câu. Giới từ thường được dùng để chỉ thời gian, địa điểm hoặc phương hướng.

Ví dụ:

  • Phương hướng: The cat is on the table. (Con mèo ở trên bàn.)
  • Thời gian: I will see you at 5pm. (Tôi sẽ gặp bạn lúc 5 giờ chiều.)
  • Địa điểm: I live in Hanoi. (Tôi sống ở Hà Nội.)

Các giới từ trong tiếng Anh

Giới từ chỉ thời gian

Giới từ

Cách dùng

Ví dụ

At

Chỉ thời điểm cụ thể trong ngày.

Chỉ các dịp lễ.

I wake up at 6 am every day. (Tôi thức dậy lúc 6 giờ sáng mỗi ngày.)

I will see you at Easter. (Tôi sẽ gặp bạn vào dịp Lễ Phục sinh.)

On

Chỉ ngày cụ thể trong tháng.

Chỉ các ngày trong tuần.

My birthday is on the 15th of March. (Sinh nhật tôi là ngày 15 tháng 3.)

I have English classes on Mondays and Wednesdays. (Tôi có lớp tiếng Anh vào thứ Hai và thứ Tư.)

In

Chỉ tháng.

Chỉ mùa.

Chỉ các năm.

I will graduate in June. (Tôi sẽ tốt nghiệp vào tháng Sáu.)

We usually go skiing in the winter. (Chúng tôi thường đi trượt tuyết vào mùa đông.)

The World Cup will be held in 2026. (Giải vô địch bóng đá thế giới sẽ được tổ chức vào năm 2026.)

For

Chỉ khoảng thời gian của một sự kiện hoặc hành động.

I will be away for a week. (Tôi sẽ đi vắng trong một tuần.)

Since

Chỉ thời điểm bắt đầu của một sự kiện hoặc hành động.

She has been learning English since she was a child. (Cô ấy đã học tiếng Anh từ khi còn nhỏ.)

During

Chỉ thời điểm diễn ra một sự kiện hoặc hành động.

I met her during the summer vacation. (Tôi gặp cô ấy vào kỳ nghỉ hè.)

From…to

Chỉ khoảng thời gian từ điểm bắt đầu đến điểm kết thúc

I will be working here from 9am to 5pm. (Tôi sẽ làm việc ở đây từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều.)

Giới từ chỉ địa điểm

Giới từ

Cách dùng

Ví dụ

In

Được sử dụng để chỉ vị trí bên trong một không gian kín hoặc được bao bọc.

The book is in the box. (Cuốn sách ở trong hộp.)

On

Được sử dụng để chỉ vị trí trên bề mặt của một vật hoặc khu vực.

The cat is on the table. (Con mèo ở trên bàn.)

At

Được sử dụng để chỉ vị trí cụ thể tại một địa điểm.

The bus stops at the corner. (Xe buýt dừng ở góc phố.)

To

Được sử dụng để chỉ vị trí di chuyển đến một địa điểm.

I am going to the store. (Tôi đang đi đến cửa hàng.)

above

Được sử dụng để chỉ vị trí cao hơn một vật

The bird is flying above the clouds. (Con chim đang bay trên những đám mây.)

below

Được sử dụng để chỉ vị trí bên dưới một vật

The cat napped below the couch. (Con mèo ngủ trưa dưới ghế sofa.)

over

Được sử dụng để chỉ vị trí ngay trên

The plane flew over the mountains. (Máy bay bay qua núi.)

across

Được sử dụng để chỉ ở phía đối diện

We walked across the street to the park. (Chúng tôi đi bộ qua đường đến công viên.)

by/ next to/ beside

Được sử dụng để chỉ bên cạnh

I sat next to him on the bus. (Tôi ngồi cạnh anh ấy trên xe buýt.)

between

Được sử dụng để chỉ ở giữa hai người/ vật/ nơi chốn

The house is located between the two schools. (Ngôi nhà nằm giữa hai trường học.)

among

Được sử dụng để chỉ ở giữa một nhóm (từ ba người/ vật/ nơi chốn trở lên)

The lost key was found among the cushions. (Chìa khóa bị mất được tìm thấy giữa các đệm ghế.)

in front of

Được sử dụng để chỉ vị trí phía trước

He sat in front of the computer screen. (Anh ấy ngồi trước màn hình máy tính.)

behind

Được sử dụng để chỉ vị trí phía sau

The cat hid behind the curtain. (Con mèo trốn sau rèm cửa.)

Giới từ chỉ phương hướng

Giới từ

Cách dùng

Ví dụ

to

Được sử dụng để chỉ chuyển động hướng tới một điểm

I’m going to the store. (Tôi đang đi đến cửa hàng.)

from

Được sử dụng để chỉ chuyển động từ một điểm

The train is departing from platform 3. (Tàu sẽ khởi hành từ sân ga số 3.)

into

Được sử dụng để chỉ chuyển động vào trong

He jumped into the pool. (Anh ấy nhảy xuống hồ bơi.)

out of

Được sử dụng để chỉ chuyển động ra khỏi

The cat ran out of the house. (Con mèo chạy ra khỏi nhà.)

up

Được sử dụng để chỉ chuyển động lên trên

They climbed up the mountain. (Họ leo lên núi.)

down

Được sử dụng để chỉ chuyển động xuống dưới

He walked down the street. (Anh ấy đi bộ xuống phố.)

through

Được sử dụng để chỉ chuyển động xuyên qua

We walked through the forest. (Chúng tôi đi bộ xuyên qua khu rừng.)

toward(s)

Được sử dụng để chỉ chuyển động hướng về phía

She ran towards the beach. (Cô ấy chạy về phía bãi biển.)

along

Được sử dụng để chỉ chuyển động dọc theo

We walked along the river. (Chúng tôi đi bộ dọc theo sông.)

across

Được sử dụng để chỉ chuyển động ngang qua

They drove across the country. (Họ lái xe qua cả nước.)

around

Được sử dụng để chỉ chuyển động vòng quanh

Let’s walk around the park. (Đi dạo quanh công viên nào.)

Các giới từ khác

Giới từ 

Cách dùng

Ví dụ

For, to, in order to, so as to (để)

Chỉ mục đích, chức năng

I’m going to the store to buy some groceries. (Tôi đang đi đến cửa hàng để mua một số đồ tạp hóa.)

By (bởi), with (bằng), 

On (ở trên), In (ở trong)

Chỉ tác nhân, 

phương tiện

The letter was delivered by the mailman. (Lá thư được chuyển đến bởi người đưa thư.)

By (theo, khoảng)

Chỉ sự đo lường, 

số lượng

The temperature is by freezing. (Nhiệt độ gần đóng băng.)

With (có), of (của)

Chỉ sự sở hữu

I have a dog with brown fur. (Tôi có một con chó có bộ lông màu nâu.)

By (bằng cách), with (với, bằng), 

without (không), in (bằng)

Chỉ cách thức

I paid in cash. (Tôi trả bằng tiền mặt.)

With (cùng với)

Chỉ sự hiện hệ

I went to the movies with my friends. (Tôi đi xem phim cùng với bạn bè.)

Cụm giới từ 

Cụm giới từ (prepositional phrase) là một nhóm từ bao gồm một giới từ (preposition) và một đối tượng (object). Đối tượng của cụm giới từ có thể là danh từ, đại từ, cụm danh từ hoặc mệnh đề.

Cụm giới từ được tạo ra bởi một số cách sau:

Giới từ + Danh từ/ Cụm danh từ: 

Ví dụ:

  • in the house (ở trong nhà)
  • on the table (ở trên bàn)
  • to the store (tới cửa hàng)
  • from school (từ trường học)
  • with my friends (với bạn bè của tôi)

 Giới từ + Đại từ: 

Ví dụ:

  • for me (cho tôi)
  • to her (tới cô ấy)
  • by them (bởi họ)
  • with us (với chúng tôi)
  • of it (của nó)

Ngoài ra, một số giới từ có thể kết hợp với các trạng từ để tạo thành cụm giới từ.

Ví dụ:

  • after a while (sau một lúc)
  • since last week (kể từ tuần trước)

Giới từ phân từ

Là các phân từ (V-ing, V-ed/V3) nhưng lại có chức năng như một giới từ trong câu.

Giới từ phân từ

Ý nghĩa

Ví dụ

According to

Theo như

According to the weather forecast, it will rain tomorrow. (Theo dự báo thời tiết, ngày mai sẽ có mưa.)

During

Trong khoảng

During the meeting, we discussed the new project. (Trong suốt cuộc họp, chúng tôi đã thảo luận về dự án mới.)

Owing to

Do, bởi vì

Owing to the power outage, the store had to close early. (Do mất điện, cửa hàng phải đóng cửa sớm.)

Notwithstanding

Mặc dù

Notwithstanding the challenges, we were able to complete the project on time. (Mặc dù gặp nhiều thách thức, chúng tôi vẫn có thể hoàn thành dự án đúng hạn.)

Considering

Xét theo 

Considering your experience, you would be a perfect candidate for this position. (Xét đến kinh nghiệm của bạn, bạn sẽ là ứng viên hoàn hảo cho vị trí này.)

Concerning

Đề cập về 

vấn đề

I have a question concerning the new company policy. (Tôi có một câu hỏi liên quan đến chính sách mới của công ty.)

Regarding

Đề cập về 

vấn đề

I sent you an email regarding the upcoming meeting. (Tôi đã gửi cho bạn email liên quan đến cuộc họp sắp tới.)

Excepting

Ngoại trừ

Everyone is invited to the party, excepting children under 5. (Mọi người đều được mời đến dự tiệc, ngoại trừ trẻ em dưới 5 tuổi.)

Lưu ý khi sử dụng giới từ trong tiếng Anh

Giới từ trong tiếng Anh mang ý nghĩa và cách dùng riêng biệt, vì vậy việc lựa chọn đúng giới từ sẽ giúp câu văn chính xác và tự nhiên hơn. Nhiều giới từ có hình thức tương tự nhưng cách dùng khác nhau, dễ gây nhầm lẫn cho người học, chẳng hạn như: “in” và “into”“on” và “onto”“at” và “to”.

Để phân biệt, bạn cần quan sát ngữ cảnh và ý nghĩa cụ thể trong câu.

Ví dụ:

  • He walked into the garden. (Anh ấy bước vào trong khu vườn.)
  • The kids are playing in the garden. (Bọn trẻ đang chơi trong vườn.)
  • She climbed onto the roof. (Cô ấy trèo lên trên mái nhà.)
  • The cat is sitting on the roof. (Con mèo đang ngồi trên mái nhà.)

Ngoài ra, đôi khi cùng chỉ một địa điểm nhưng việc dùng giới từ khác nhau sẽ mang ý nghĩa khác nhau:

Ví dụ:

  • The soldiers are in the forest. (Những người lính đang ở trong rừng, giữa các tán cây.)
  • The soldiers are at the forest. (Những người lính đang ở khu vực rừng, có thể ở gần mép rừng.)
  • The soldiers are on the forest hill. (Những người lính đang ở trên ngọn đồi trong khu rừng.)

Luyện tập các bài tập về giới từ có đáp án chi tiết tại: https://luyentienganh.vn/